ETF · Chỉ số
Markit iBoxx USD Liquid Investment Grade 0-5 Year Index
Tổng số ETF
7
Tất cả sản phẩm
7 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 9,78 tỷ | — | 1,00 | Đầu tư cấp | Markit iBoxx USD Liquid Investment Grade 0-5 Year Index | 31/8/2018 | 922,37 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 5,84 tỷ | — | 0,20 | Đầu tư cấp | Markit iBoxx USD Liquid Investment Grade 0-5 Year Index | 13/4/2017 | 6,30 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 2,35 tỷ | 260.038,2 | 0,06 | Đầu tư cấp | Markit iBoxx USD Liquid Investment Grade 0-5 Year Index | 15/10/2013 | 50,28 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 1,57 tỷ | — | 0,20 | Đầu tư cấp | Markit iBoxx USD Liquid Investment Grade 0-5 Year Index | 16/10/2013 | 100,95 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 87,85 tr.đ. | — | 1,00 | Đầu tư cấp | Markit iBoxx USD Liquid Investment Grade 0-5 Year Index | 25/10/2023 | 5,19 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 49,19 tr.đ. | — | 1,00 | Đầu tư cấp | Markit iBoxx USD Liquid Investment Grade 0-5 Year Index | 25/10/2023 | 5,51 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 4,96 tr.đ. | — | 0,27 | Đầu tư cấp | Markit iBoxx USD Liquid Investment Grade 0-5 Year Index | 28/10/2024 | 4,90 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm